Giao dịch tiền tệ

Lý do tại sao giao dịch ngoại hối hoặc ngoại hối là thị trường tài chính lớn nhất trên thế giới là vì thị trường này trao quyền cho tất cả nhà giao dịch nắm bắt ngay cơ hội giao dịch khi tiền tệ biến động. Mua hoặc bán CFD ngoại hối, tận dụng các điều kiện giao dịch vượt trội do HFM cung cấp và trở thành nhà giao dịch ngoại hối tích cực trên thị trường toàn cầu.

TẠI SAO GIAO DỊCH CFD TRÊN FOREX VỚI HFM

Các cặp tiền tệ – cặp tiền chính, cặp tiền phụ & cặp ngoại lai

Chênh lệch siêu thấp

Đòn Bẩy Vô Cực*

Nền tảng giao dịch hiệu quả

Công cụ giao dịch ưu việt

Hỗ trợ khách hàng

* chỉ áp dụng cho InfinityX và một số sản phẩm chọn lọc

Các cặp chính của Forex Thông số hợp đồng

Phí qua đêm tính theo point Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Phí chênh lệch thấp nhất từ Đòn bẩy (tối đa) Bán Mua Mở cửa
Thứ Hai
Đóng cửa
Thứ Sáu
Nghỉ
USDCAD US Dollar/Canadian Dollar 0.9 Không giới hạn -9.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CADJPY Canadian Dollar/Japanese Yen 0.9 Không giới hạn -8.8 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CHFJPY Swiss Franc/Japanese Yen 1.2 Không giới hạn -0.4 -11.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPCAD Great Britain Pound/Canadian Dollar 1.1 Không giới hạn -13.7 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CADCHF Canadian Dollar/Swiss Franc 0.6 Không giới hạn -5.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPUSD Great Britain Pound/US Dollar 0.6 Không giới hạn -3.6 -3.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURCAD Euro/Canadian Dollar 0.9 Không giới hạn -4.5 -4.2 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURUSD Euro/US Dollar 0.5 Không giới hạn 0.0 -7.9 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDJPY US Dollar/Japanese Yen 0.4 Không giới hạn -22.8 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPCHF Great Britain Pound/Swiss Franc 0.9 Không giới hạn -17.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPJPY Great Britain Pound/Japanese Yen 1.3 Không giới hạn -30.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCHF US Dollar/Swiss Franc 0.7 Không giới hạn -12.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURJPY Euro/Japanese Yen 1.3 Không giới hạn -15.7 -0.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURCHF Euro/Swiss Franc 0.9 Không giới hạn -10.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURGBP Euro/Great Britain Pound 0.9 Không giới hạn 0.0 -6.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
Phí qua đêm tính theo point Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Phí chênh lệch thấp nhất từ Đòn bẩy (tối đa) Bán Mua Mở cửa
Thứ Hai
Đóng cửa
Thứ Sáu
Nghỉ
NZDCAD New Zealand Dollar/Canadian Dollar 0.9 Không giới hạn -3.8 -1.9 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDMXN US Dollar/Mexican Peso 29.0 Không giới hạn 0.0 -308.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDJPY Australian Dollar/Japanese Yen 1.2 Không giới hạn -15.0 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDUSD Australian Dollar/US Dollar 0.6 Không giới hạn -3.2 -1.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURAUD Euro/Australian Dollar 1.3 Không giới hạn 0.0 -13.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPAUD Great Britain Pound/Australian Dollar 1.6 Không giới hạn -3.9 -8.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDNZD Australian Dollar/New Zealand Dollar 1.1 Không giới hạn -9.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDJPY New Zealand Dollar/Japanese Yen 1.6 Không giới hạn -8.5 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURNZD Euro/New Zealand Dollar 0.9 Không giới hạn -3.5 -8.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPNZD Great Britain Pound vs Zealand Dollar 2.5 Không giới hạn -14.3 -0.2 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDUSD New Zealand Dollar/US Dollar 1.1 Không giới hạn 0.0 -3.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDCHF New Zealand Dollar/ Swiss Franc 0.9 Không giới hạn -5.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDCAD Australian Dollar/Canadian Dollar 1.4 Không giới hạn -8.3 0.0 23:57:59 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDCHF Australian Dollar/Swiss Franc 0.6 Không giới hạn -8.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDZAR US Dollar/South African Rand 89.0 Không giới hạn 0.0 -302.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
Phí qua đêm tính theo point Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Phí chênh lệch thấp nhất từ Đòn bẩy (tối đa) Bán Mua Mở cửa
Thứ Hai
Đóng cửa
Thứ Sáu
Nghỉ
CADJPY Canadian Dollar/Japanese Yen 2.2 1:2000 -8.8 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURCAD Euro/Canadian Dollar 2.3 1:2000 -4.5 -4.2 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPJPY Great Britain Pound/Japanese Yen 2.2 1:2000 -30.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CHFJPY Swiss Franc/Japanese Yen 2.0 1:2000 -0.4 -11.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CADCHF Canadian Dollar/Swiss Franc 1.9 1:2000 -5.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCAD US Dollar/Canadian Dollar 1.9 1:2000 -9.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURGBP Euro/Great Britain Pound 1.4 1:2000 0.0 -6.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURUSD Euro/US Dollar 1.4 1:2000 0.0 -7.9 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURCHF Euro/Swiss Franc 2.1 1:2000 -10.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPUSD Great Britain Pound/US Dollar 1.6 1:2000 -3.6 -3.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCHF US Dollar/Swiss Franc 1.5 1:2000 -12.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURJPY Euro/Japanese Yen 2.1 1:2000 -15.7 -0.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPCAD Great Britain Pound/Canadian Dollar 2.6 1:2000 -13.7 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPCHF Great Britain Pound/Swiss Franc 2.3 1:2000 -17.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDJPY US Dollar/Japanese Yen 1.8 1:2000 -22.8 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
Phí qua đêm tính theo point Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Phí chênh lệch thấp nhất từ Đòn bẩy (tối đa) Bán Mua Mở cửa
Thứ Hai
Đóng cửa
Thứ Sáu
Nghỉ
USDCZK US Dollar/Czech Koruna 452.0 1:2000 -9.0 -14.6 1:05:00 23:57:59 -
AUDCHF Australian Dollar/Swiss Franc 2.6 1:2000 -8.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDUSD New Zealand Dollar/US Dollar 1.8 1:2000 0.0 -3.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPZAR Great Britain Pound/South African Rand 120.0 1:2000 0.0 -425.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDHUF US Dollar/Hungarian Forint 31.2 1:2000 0.0 -48.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDTRY US Dollar/Turkish lira 502.7 1:20 0.0 -3106.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDZAR US Dollar/South African Rand 50.0 1:2000 0.0 -302.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURSGD Euro/Singapore Dollar 3.4 1:2000 -11.7 -4.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPSGD Great Britain Pound/Singapore Dollar 3.6 1:2000 -20.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDCAD New Zealand Dollar/Canadian Dollar 2.6 1:2000 -3.8 -1.9 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDNOK US Dollar/Norwegian Krone 23.7 1:2000 -51.9 -54.4 4:05:00 23:57:59 -
USDCNH US Dollar/Chinese Renminbi 27.0 1:2000 -80.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDSEK US Dollar/Swedish Krona 400.0 1:2000 -106.8 -4.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURHUF Euro/Forint 26.0 1:2000 0.0 -76.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURNZD Euro/New Zealand Dollar 2.7 1:2000 -3.5 -8.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPAUD Great Britain Pound/Australian Dollar 2.9 1:2000 -3.9 -8.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDSGD US Dollar/Singapore Dollar 5.4 1:2000 -16.1 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDJPY Australian Dollar/Japanese Yen 2.4 1:2000 -15.0 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDDKK US Dollar/Danish Krone 17.9 1:2000 -68.2 -4.0 4:05:00 23:57:59 -
AUDSGD Australian Dollar/Singapore Dollar 3.2 1:2000 -10.1 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDNZD Australian Dollar/New Zealand Dollar 2.9 1:2000 -9.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDMXN US Dollar/Mexican Peso 44.0 1:2000 0.0 -308.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
SGDJPY Singapore Dollar/Japanese Yen 3.0 1:2000 -9.8 -3.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDUSD Australian Dollar/US Dollar 1.6 1:2000 -3.2 -1.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURPLN Euro/Polish Zloty 25.8 1:2000 -5.5 -44.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPNZD Great Britain Pound vs Zealand Dollar 4.5 1:2000 -14.3 -0.2 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDRUB US Dollar/Russian Ruble 2768.0 1:2000 -259.9 -2262.3 10:05:00 17:54:59 -
EURAUD Euro/Australian Dollar 2.0 1:2000 0.0 -13.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDPLN US Dollar/Polish Zloty 25.8 1:2000 -19.5 -25.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDTHB US Dollar/Thai Baht 1.0 1:2000 -6.4 -7.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDJPY New Zealand Dollar/Japanese Yen 2.1 1:2000 -8.5 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDHKD US Dollar/Hong Kong Dollar 33.8 1:2000 -59.6 -23.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
ZARJPY South African Rand/Japanese Yen 3.0 1:200 -2.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDCAD Australian Dollar/Canadian Dollar 2.2 1:2000 -8.3 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURNOK Euro/Norwegian Krone 22.6 1:2000 -16.7 -106.8 4:05:00 23:57:59 -
EURZAR Euro/South African Rand 140.0 1:2000 0.0 -388.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDCHF New Zealand Dollar/ Swiss Franc 3.0 1:2000 -5.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CHFSGD Swiss Franc/Singapore Dollar 4.3 1:2000 -2.6 -16.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
Phí qua đêm tính theo point Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Phí chênh lệch thấp nhất từ Đòn bẩy (tối đa) Bán Mua Mở cửa
Thứ Hai
Đóng cửa
Thứ Sáu
Nghỉ
GBPJPY Great Britain Pound/Japanese Yen 2.2 1:2000 -30.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPUSD Great Britain Pound/US Dollar 1.6 1:2000 -3.6 -3.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCAD US Dollar/Canadian Dollar 1.9 1:2000 -9.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURCAD Euro/Canadian Dollar 2.3 1:2000 -4.5 -4.2 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CADJPY Canadian Dollar/Japanese Yen 2.2 1:2000 -8.8 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURJPY Euro/Japanese Yen 2.1 1:2000 -15.7 -0.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CADCHF Canadian Dollar/Swiss Franc 1.9 1:2000 -5.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURUSD Euro/US Dollar 1.4 1:2000 0.0 -7.9 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPCAD Great Britain Pound/Canadian Dollar 2.6 1:2000 -13.7 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCHF US Dollar/Swiss Franc 1.5 1:2000 -12.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CHFJPY Swiss Franc/Japanese Yen 2.0 1:2000 -0.4 -11.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURGBP Euro/Great Britain Pound 1.4 1:2000 0.0 -6.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDJPY US Dollar/Japanese Yen 1.8 1:2000 -22.8 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURCHF Euro/Swiss Franc 2.1 1:2000 -10.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPCHF Great Britain Pound/Swiss Franc 2.3 1:2000 -17.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
Phí qua đêm tính theo point Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Phí chênh lệch thấp nhất từ Đòn bẩy (tối đa) Bán Mua Mở cửa
Thứ Hai
Đóng cửa
Thứ Sáu
Nghỉ
USDRUB US Dollar/Russian Ruble 2768.0 1:2000 -259.9 -2262.3 10:05:00 17:54:59 -
AUDJPY Australian Dollar/Japanese Yen 2.4 1:2000 -15.0 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDUSD Australian Dollar/US Dollar 1.6 1:2000 -3.2 -1.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURHUF Euro/Forint 26.0 1:2000 0.0 -76.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDCHF New Zealand Dollar/ Swiss Franc 3.0 1:2000 -5.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURNOK Euro/Norwegian Krone 22.6 1:2000 -16.7 -106.8 4:05:00 23:57:59 -
EURNZD Euro/New Zealand Dollar 2.7 1:2000 -3.5 -8.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDSGD US Dollar/Singapore Dollar 5.4 1:2000 -16.1 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDNZD Australian Dollar/New Zealand Dollar 2.9 1:2000 -9.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDPLN US Dollar/Polish Zloty 25.8 1:2000 -19.5 -25.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPZAR Great Britain Pound/South African Rand 120.0 1:2000 0.0 -425.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDJPY New Zealand Dollar/Japanese Yen 2.1 1:2000 -8.5 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCNH US Dollar/Chinese Renminbi 27.0 1:2000 -80.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCZK US Dollar/Czech Koruna 452.0 1:2000 -9.0 -14.6 1:05:00 23:57:59 -
USDMXN US Dollar/Mexican Peso 44.0 1:2000 0.0 -308.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURZAR Euro/South African Rand 140.0 1:2000 0.0 -388.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDCAD New Zealand Dollar/Canadian Dollar 2.6 1:2000 -3.8 -1.9 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDHKD US Dollar/Hong Kong Dollar 33.8 1:2000 -59.6 -23.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDZAR US Dollar/South African Rand 50.0 1:2000 0.0 -302.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDCAD Australian Dollar/Canadian Dollar 2.2 1:2000 -8.3 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDDKK US Dollar/Danish Krone 17.9 1:2000 -68.2 -4.0 4:05:00 23:57:59 -
USDHUF US Dollar/Hungarian Forint 31.2 1:2000 0.0 -48.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDTRY US Dollar/Turkish lira 502.7 1:20 0.0 -3106.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPNZD Great Britain Pound vs Zealand Dollar 4.5 1:2000 -14.3 -0.2 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDCHF Australian Dollar/Swiss Franc 2.6 1:2000 -8.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDSEK US Dollar/Swedish Krona 400.0 1:2000 -106.8 -4.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
ZARJPY South African Rand/Japanese Yen 3.0 1:200 -2.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURAUD Euro/Australian Dollar 2.0 1:2000 0.0 -13.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDUSD New Zealand Dollar/US Dollar 1.8 1:2000 0.0 -3.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDNOK US Dollar/Norwegian Krone 23.7 1:2000 -51.9 -54.4 4:05:00 23:57:59 -
EURPLN Euro/Polish Zloty 25.8 1:2000 -5.5 -44.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPAUD Great Britain Pound/Australian Dollar 2.9 1:2000 -3.9 -8.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDTHB US Dollar/Thai Baht 1.0 1:2000 -6.4 -7.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPSGD Great Britain Pound/Singapore Dollar 3.6 1:2000 -20.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CHFSGD Swiss Franc/Singapore Dollar 4.3 1:2000 -2.6 -16.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDSGD Australian Dollar/Singapore Dollar 3.2 1:2000 -10.1 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
SGDJPY Singapore Dollar/Japanese Yen 3.0 1:2000 -9.8 -3.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURSGD Euro/Singapore Dollar 3.4 1:2000 -11.7 -4.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
Phí qua đêm tính theo point Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Phí chênh lệch thấp nhất từ Đòn bẩy (tối đa) Bán Mua Mở cửa
Thứ Hai
Đóng cửa
Thứ Sáu
Nghỉ
EURCAD Euro/Canadian Dollar 0.7 1:2000 -4.5 -4.2 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURUSD Euro/US Dollar 0.6 1:2000 0.0 -7.9 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPJPY Great Britain Pound/Japanese Yen 0.6 1:2000 -30.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CADJPY Canadian Dollar/Japanese Yen 0.7 1:2000 -8.8 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CHFJPY Swiss Franc/Japanese Yen 0.7 1:2000 -0.4 -11.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURGBP Euro/Great Britain Pound 0.6 1:2000 0.0 -6.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDJPY US Dollar/Japanese Yen 1.1 1:2000 -22.8 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURJPY Euro/Japanese Yen 0.6 1:2000 -15.7 -0.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCAD US Dollar/Canadian Dollar 0.6 1:2000 -9.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CADCHF Canadian Dollar/Swiss Franc 0.7 1:2000 -5.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURCHF Euro/Swiss Franc 0.7 1:2000 -10.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPUSD Great Britain Pound/US Dollar 0.6 1:2000 -3.6 -3.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCHF US Dollar/Swiss Franc 0.6 1:2000 -12.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPCAD Great Britain Pound/Canadian Dollar 0.7 1:2000 -13.7 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPCHF Great Britain Pound/Swiss Franc 0.7 1:2000 -17.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
Phí qua đêm tính theo point Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Phí chênh lệch thấp nhất từ Đòn bẩy (tối đa) Bán Mua Mở cửa
Thứ Hai
Đóng cửa
Thứ Sáu
Nghỉ
GBPNZD Great Britain Pound vs Zealand Dollar 1.1 1:2000 -14.3 -0.2 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
ZARJPY South African Rand/Japanese Yen 1.6 1:200 -2.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDCAD Australian Dollar/Canadian Dollar 1.5 1:2000 -8.3 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDUSD Australian Dollar/US Dollar 0.6 1:2000 -3.2 -1.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDHKD US Dollar/Hong Kong Dollar 7.5 1:2000 -59.6 -23.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDRUB US Dollar/Russian Ruble 2765.6 1:2000 -259.9 -2262.3 10:05:00 17:54:59 -
EURAUD Euro/Australian Dollar 1.1 1:2000 0.0 -13.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDCAD New Zealand Dollar/Canadian Dollar 1.3 1:2000 -3.8 -1.9 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDPLN US Dollar/Polish Zloty 2.3 1:2000 -19.5 -25.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURZAR Euro/South African Rand 50.6 1:2000 0.0 -388.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDCHF New Zealand Dollar/ Swiss Franc 1.3 1:2000 -5.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDMXN US Dollar/Mexican Peso 11.4 1:2000 0.0 -308.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDJPY Australian Dollar/Japanese Yen 1.1 1:2000 -15.0 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURNOK Euro/Norwegian Krone 5.7 1:2000 -16.7 -106.8 4:05:00 23:57:59 -
NZDJPY New Zealand Dollar/Japanese Yen 1.1 1:2000 -8.5 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDSGD US Dollar/Singapore Dollar 1.5 1:2000 -16.1 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDTRY US Dollar/Turkish lira 250.6 1:20 0.0 -3106.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDZAR US Dollar/South African Rand 40.6 1:2000 0.0 -302.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
SGDJPY Singapore Dollar/Japanese Yen 1.6 1:2000 -9.8 -3.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDNZD Australian Dollar/New Zealand Dollar 1.1 1:2000 -9.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURHUF Euro/Forint 18.9 1:2000 0.0 -76.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDSGD Australian Dollar/Singapore Dollar 1.7 1:2000 -10.1 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURSGD Euro/Singapore Dollar 1.8 1:2000 -11.7 -4.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPAUD Great Britain Pound/Australian Dollar 1.1 1:2000 -3.9 -8.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDCHF Australian Dollar/Swiss Franc 1.3 1:2000 -8.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPZAR Great Britain Pound/South African Rand 75.6 1:2000 0.0 -425.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDHUF US Dollar/Hungarian Forint 2.1 1:2000 0.0 -48.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDUSD New Zealand Dollar/US Dollar 1.0 1:2000 0.0 -3.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCNH US Dollar/Chinese Renminbi 8.2 1:2000 -80.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDDKK US Dollar/Danish Krone 3.9 1:2000 -68.2 -4.0 4:05:00 23:57:59 -
USDSEK US Dollar/Swedish Krona 290.5 1:2000 -106.8 -4.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDTHB US Dollar/Thai Baht 1.2 1:2000 -6.4 -7.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURNZD Euro/New Zealand Dollar 1.2 1:2000 -3.5 -8.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCZK US Dollar/Czech Koruna 239.0 1:2000 -9.0 -14.6 1:05:00 23:57:59 -
USDNOK US Dollar/Norwegian Krone 1.1 1:2000 -51.9 -54.4 4:05:00 23:57:59 -
CHFSGD Swiss Franc/Singapore Dollar 1.7 1:2000 -2.6 -16.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURPLN Euro/Polish Zloty 6.9 1:2000 -5.5 -44.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPSGD Great Britain Pound/Singapore Dollar 2.0 1:2000 -20.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
Phí qua đêm tính theo point Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Phí chênh lệch thấp nhất từ Đòn bẩy (tối đa) Bán Mua Mở cửa
Thứ Hai
Đóng cửa
Thứ Sáu
Nghỉ
CHFJPY Swiss Franc/Japanese Yen 0.1 1:2000 -0.4 -11.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CADJPY Canadian Dollar/Japanese Yen 0.1 1:2000 -8.8 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CADCHF Canadian Dollar/Swiss Franc 0.1 1:2000 -5.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPJPY Great Britain Pound/Japanese Yen 0.0 1:2000 -30.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURGBP Euro/Great Britain Pound 0.0 1:2000 0.0 -6.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPCHF Great Britain Pound/Swiss Franc 0.1 1:2000 -17.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURCHF Euro/Swiss Franc 0.1 1:2000 -10.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPCAD Great Britain Pound/Canadian Dollar 0.1 1:2000 -13.7 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPUSD Great Britain Pound/US Dollar 0.0 1:2000 -3.6 -3.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURCAD Euro/Canadian Dollar 0.1 1:2000 -4.5 -4.2 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCAD US Dollar/Canadian Dollar 0.0 1:2000 -9.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCHF US Dollar/Swiss Franc 0.0 1:2000 -12.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURUSD Euro/US Dollar 0.0 1:2000 0.0 -7.9 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURJPY Euro/Japanese Yen 0.0 1:2000 -15.7 -0.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDJPY US Dollar/Japanese Yen 0.4 1:2000 -22.8 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
Phí qua đêm tính theo point Giờ giao dịch
Biểu tượng Mô tả Phí chênh lệch thấp nhất từ Đòn bẩy (tối đa) Bán Mua Mở cửa
Thứ Hai
Đóng cửa
Thứ Sáu
Nghỉ
AUDJPY Australian Dollar/Japanese Yen 0.7 1:2000 -15.0 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDCAD Australian Dollar/Canadian Dollar 0.9 1:2000 -8.3 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDUSD Australian Dollar/US Dollar 0.0 1:2000 -3.2 -1.3 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURAUD Euro/Australian Dollar 0.5 1:2000 0.0 -13.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDNZD Australian Dollar/New Zealand Dollar 0.5 1:2000 -9.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDCHF Australian Dollar/Swiss Franc 0.8 1:2000 -8.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDHUF US Dollar/Hungarian Forint 1.5 1:2000 0.0 -48.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURNOK Euro/Norwegian Krone 5.1 1:2000 -16.7 -106.8 4:05:00 23:57:59 -
GBPNZD Great Britain Pound vs Zealand Dollar 0.5 1:2000 -14.3 -0.2 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURZAR Euro/South African Rand 50.0 1:2000 0.0 -388.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURNZD Euro/New Zealand Dollar 0.7 1:2000 -3.5 -8.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDCHF New Zealand Dollar/ Swiss Franc 0.7 1:2000 -5.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
ZARJPY South African Rand/Japanese Yen 1.0 1:200 -2.2 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPAUD Great Britain Pound/Australian Dollar 0.7 1:2000 -3.9 -8.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDJPY New Zealand Dollar/Japanese Yen 0.5 1:2000 -8.5 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDCAD New Zealand Dollar/Canadian Dollar 0.8 1:2000 -3.8 -1.9 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
NZDUSD New Zealand Dollar/US Dollar 0.4 1:2000 0.0 -3.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDTRY US Dollar/Turkish lira 262.7 1:20 0.0 -3106.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURHUF Euro/Forint 18.3 1:2000 0.0 -76.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
GBPZAR Great Britain Pound/South African Rand 75.0 1:2000 0.0 -425.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDMXN US Dollar/Mexican Peso 10.0 1:2000 0.0 -308.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURPLN Euro/Polish Zloty 1.3 1:2000 -5.5 -44.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDCZK US Dollar/Czech Koruna 232.0 1:2000 -9.0 -14.6 1:05:00 23:57:59 -
USDRUB US Dollar/Russian Ruble 2765.0 1:2000 -259.9 -2262.3 10:05:00 17:54:59 -
USDCNH US Dollar/Chinese Renminbi 7.0 1:2000 -80.4 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDZAR US Dollar/South African Rand 40.0 1:2000 0.0 -302.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDHKD US Dollar/Hong Kong Dollar 6.2 1:2000 -59.6 -23.4 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDNOK US Dollar/Norwegian Krone 0.5 1:2000 -51.9 -54.4 4:05:00 23:57:59 -
USDSGD US Dollar/Singapore Dollar 0.8 1:2000 -16.1 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDPLN US Dollar/Polish Zloty 1.3 1:2000 -19.5 -25.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDSEK US Dollar/Swedish Krona 290.0 1:2000 -106.8 -4.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDDKK US Dollar/Danish Krone 3.3 1:2000 -68.2 -4.0 4:05:00 23:57:59 -
GBPSGD Great Britain Pound/Singapore Dollar 1.4 1:2000 -20.6 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
SGDJPY Singapore Dollar/Japanese Yen 1.0 1:2000 -9.8 -3.1 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
EURSGD Euro/Singapore Dollar 1.1 1:2000 -11.7 -4.8 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
AUDSGD Australian Dollar/Singapore Dollar 0.9 1:2000 -10.1 0.0 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
CHFSGD Swiss Franc/Singapore Dollar 1.7 1:2000 -2.6 -16.6 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59
USDTHB US Dollar/Thai Baht 0.6 1:2000 -6.4 -7.5 0:05:00 23:57:59 00:00:00-00:01:59

Quan trọng

  1. Phí qua đêm có thể điều chỉnh hàng ngày tùy thuộc vào điều kiện thị trường và mức giá từ nhà cung cấp thanh khoản, áp dụng cho các vị trí mở. Phí qua đêm gấp ba lần sẽ được áp dụng vào mỗi thứ Tư hàng tuần.
  2. Giờ Máy chủ: Mùa đông: GMT+2 và Mùa hè: GMT+3 (DST) (Chủ nhật cuối cùng của tháng 3 và kết thúc vào Chủ nhật cuối cùng của tháng 10).
  3. Trong khoảng thời gian từ 23:55 đến 00:05 theo giờ máy chủ, chênh lệch gia tăng và thanh khoản giảm có thể xảy ra tại thời điểm chuyển đổi hàng ngày. Trong trường hợp thiếu thanh khoản/chênh lệch vào thời điểm chuyển đổi hàng ngày, chênh lệch giãn rộng và trượt giá có thể xảy ra. Do đó, lệnh có thể không được khớp tại thời điểm đó.

GIAO DỊCH NGOẠI HỐI LÀ GÌ?

Forex, viết tắt của ngoại hối, là một thị trường toàn cầu phi tập trung, nơi tiền tệ được giao dịch. Một trong những lợi thế chính của giao dịch ngoại hối là nó cho phép các cá nhân và tổ chức nắm bắt cơ hội giao dịch dựa trên sự biến động của tiền tệ. Điều này là do giá trị của các loại tiền tệ liên tục thay đổi để đáp ứng với các yếu tố kinh tế và địa chính trị khác nhau, chẳng hạn như lãi suất, lạm phát, bất ổn chính trị và thiên tai.

Bằng cách giao dịch Forex CFD, các nhà giao dịch có thể mua và bán tiền tệ với mục đích nhận lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá hối đoái. Ví dụ: nếu bạn tin rằng giá trị của Đô la Mỹ sẽ tăng so với đồng Euro, bạn có thể mua Đô la Mỹ bằng Euro theo tỷ giá hối đoái hiện tại. Nếu dự đoán của bạn là chính xác và giá trị của Đô la Mỹ tăng lên, bạn có thể bán Đô la Mỹ của mình với giá nhiều Euro hơn số tiền bạn đã trả ban đầu để nhận lợi nhuận.

Giao dịch CFD Tỷ giá mang đến nhiều lợi thế: đòn bẩy, thanh khoản cao, chi phí thấp và thời gian giao dịch linh hoạt 24/5. Bắt đầu ngay trên HFM WebTrader, MT4, MT5 hoặc Ứng dụng HFM.

HFM đã tạo một trang dành riêng cho Giao dịch Forex là gì.

Các nhà giao dịch cần được cập nhật các tin tức và sự kiện kinh tế có thể ảnh hưởng đến giá tiền tệ. Bạn có thể tìm hiểu thời điểm phát hành tin tức kinh tế lớn trên mục Lịch kinh tế của chúng tôi.

CÁCH BẮT ĐẦU GIAO DỊCH CFD TRÊN FOREX

  • 2. Phát triển chiến lược giao dịch của bạn
  • 3. Chọn nền tảng giao dịch của bạn
  • 4. Chọn cặp tiền bạn muốn giao dịch
  • 5. Đặt giao dịch đầu tiên của bạn

Sẵn sàng tìm hiểu thêm về giao dịch ngoại hối?
Truy cập vào Đào tạo Giao dịch Trực tuyến của chúng tôi để biết thêm thông tin.

BẠN CÓ THỂ QUAN TÂM

Cổ phiếu Giao dịch CFD

Giao dịch CFD trên cổ phiếu của các công ty toàn cầu và nhận ngay lợi luận từ tính thanh khoản cao và khớp lệnh tức thời.

Tìm hiểu thêm

Công cụ Phân tích Kỹ thuật

Các công cụ giao dịch tối ưu của chúng tôi sẽ giúp bạn đưa trải nghiệm giao dịch của mình lên một tầm cao mới.

Tìm hiểu thêm

Nâng cao Kỹ năng Giao dịch

Truy cập các tài nguyên giáo dục miễn phí của chúng tôi để nâng cao kỹ năng và chiến lược giao dịch của bạn.

Tìm hiểu thêm

Câu hỏi thường gặp

Trước khi giao dịch, hãy nghiên cứu các chiến lược ngoại hối cơ bản và học cách phân tích thị trường tiền tệ đúng cách. Sau đó, hãy mở Tài khoản Trực tiếp hoặc Tài khoản Demo HFM và chọn nền tảng giao dịch của bạn. Cuối cùng, chọn cặp tiền tệ và mở vị thế đầu tiên của bạn.

Một số cặp Forex được giao dịch nhiều nhất là:

  • EUR/USD (Euro/Đô la Mỹ)
  • USD/JPY (Đô la Mỹ/Yên Nhật)
  • GBP/USD (Bảng Anh/Đô la Mỹ)
  • USD/CHF (Đô la Mỹ/Franc Thụy Sĩ)
  • AUD/USD (Đô la Úc/Đô la Mỹ)
  • USD/CAD (Đô la Mỹ/Đô la Canada)
  • NZD/USD (Đô la New Zealand/Đô la Mỹ)

Các cặp tiền tệ này được gọi là các cặp tiền tệ chính và chiếm hơn 80% khối lượng giao dịch hàng ngày trên thị trường ngoại hối.

Tại HFM, chúng tôi cung cấp nhiều loại tài khoản đa dạng để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của từng nhà giao dịch, bao gồm cả những tài khoản không yêu cầu tiền gửi tối thiểu. Dù chiến lược giao dịch, mức độ tài trợ hay khẩu vị rủi ro của bạn ra sao, chúng tôi luôn có một loại tài khoản phù hợp với nhu cầu của bạn. Vui lòng truy cập Trang Tài Khoản của chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết.

Thị trường ngoại hối mở cửa 24 giờ một ngày, năm ngày một tuần và được giao dịch trực tuyến với báo giá thay đổi liên tục. Và có bốn phiên giao dịch chính:

  1. Phiên Sydney
  2. Phiên Tokyo
  3. Phiên Luân Đôn
  4. Phiên New York

Cả phiên Sydney và Tokyo thường được gọi là phiên châu Á. Đây là lý do tại sao Forex thường được gọi là thị trường 3 phiên: Châu Á, Luân Đôn và New York. Giờ giao dịch có thể thay đổi tùy thuộc vào cặp tiền bạn muốn giao dịch.

Có, bạn có thể giao dịch Forex trên điện thoại của bạn thông qua Ứng dụng HFM. Ứng dụng đã nhận được nhiều giải thưởng của chúng tôi cho phép bạn truy cập thị trường Ngoại hối và giao dịch tiền tệ từ mọi nơi trên thế giới cũng như quản lý các vị thế của bạn bất cứ lúc nào.
Ứng dụng HFM hiện có trên cả thiết bị Android và iOS và có thể tải xuống miễn phí từ App Store hoặc Google Play.

Giao dịch ngoại hối có thể mang lại nhiều cơ hội kiếm lợi nhuận, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro thua lỗ cao. Do đó, điều quan trọng là tiếp cận giao dịch Forex với một kế hoạch giao dịch hợp lý và cách tiếp cận có kỷ luật để quản lý rủi ro. Tại HFM, bạn có thể truy cập nhiều tài nguyên đào tạo khác nhau để giúp bạn nâng cao kỹ năng và kiến thức giao dịch của mình.

Khi bạn mở hai vị thế ngược chiều trên cùng một sản phẩm, phần khối lượng đối ứng giữa hai vị thế sẽ không yêu cầu ký quỹ.
Nếu hai vị thế có khối lượng bằng nhau, toàn bộ phần phòng hộ sẽ được áp dụng mức ký quỹ 0. Nếu khối lượng không bằng nhau, mức ký quỹ 0 chỉ áp dụng cho phần khối lượng đối ứng bằng nhau, còn phần khối lượng chênh lệch sẽ vẫn được tính theo yêu cầu ký quỹ tiêu chuẩn.

Nếu bạn mở một vị thế ngược chiều trên cùng một sản phẩm nhưng với khối lượng nhỏ hơn:

  • Mức ký quỹ 0 chỉ được áp dụng cho phần khối lượng đối ứng giữa hai vị thế.
  • Phần khối lượng còn lại chưa được phòng hộ vẫn sẽ được tính theo yêu cầu ký quỹ tiêu chuẩn.

Ví dụ:
Nếu bạn đang giữ lệnh Mua 1 lô EURUSD và mở thêm lệnh Bán 0.4 lô EURUSD:

  • 0.4 lô đối ứng sẽ được áp dụng mức ký quỹ 0
  • 0.6 lô còn lại vẫn sẽ được tính theo yêu cầu ký quỹ tiêu chuẩn

Có. Tính năng này được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng:

  • WebTrader
  • Ứng dụng HFM
  • MetaTrader 4
  • MetaTrader 5

Nếu bạn đóng hoàn toàn một bên của vị thế phòng hộ:

  • Vị thế còn lại sẽ ngay lập tức quay về mức ký quỹ tiêu chuẩn.
  • Yêu cầu ký quỹ cũng sẽ được tính toán lại tự động theo thời gian thực.

Không. Việc chỉnh sửa Chốt lời (TP) hoặc Cắt lỗ (SL) sẽ không ảnh hưởng đến mức ký quỹ của vị thế phòng hộ, miễn là cả hai vị thế đối ứng vẫn còn mở và có cùng khối lượng.

Có. Khi một vị thế được phòng hộ hoàn toàn, phần ký quỹ được giải phóng sẽ được cập nhật ngay vào ký quỹ khả dụng của bạn, và bạn có thể sử dụng ngay phần ký quỹ đó cho các giao dịch mới.

Không. Tính năng này được áp dụng cho:

  • Tất cả các loại tài khoản
  • Ví đang hoặc đã hoàn tất xét duyệt
  • Tất cả sản phẩm giao dịch